Cách dùng "代表大家伙儿求您了" (dài biǎo dà jiā huo er qiú nín le) trong hội thoại tiếng Trung

dàibiǎojiāhuoerqiúnínle

Thay mặt anh em, tôi xin ông

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:28
nín
gōng
qián
gěi
men
ba

Ông trả tiền công cho chúng tôi đi ạ

LINE 0214:30
PLAYING SCENE
dài
biǎo
jiā
huo
er
qiú
nín
le

Thay mặt anh em, tôi xin ông

LINE 0314:32
wǒ wǒ jìng nín

我 我敬您

Tôi... tôi kính ông

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp14:30
TMDB ID282902