Cách dùng "代表大家伙儿求您了" (dài biǎo dà jiā huo er qiú nín le) trong hội thoại tiếng Trung
代表大家伙儿求您了
Thay mặt anh em, tôi xin ông
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:28
nín您
bǎ把
gōng工
qián钱
fā发
gěi给
wǒ我
men们
ba吧
“Ông trả tiền công cho chúng tôi đi ạ”
LINE 0214:30
PLAYING SCENEdài代
biǎo表
dà大
jiā家
huo伙
er儿
qiú求
nín您
le了
“Thay mặt anh em, tôi xin ông”
LINE 0314:32
wǒ wǒ jìng nín
我 我敬您
“Tôi... tôi kính ông”
Show Information