Cách dùng "但其实是他演有信心给咱们看的" (dàn qí shí shì tā yǎn yǒu xìn xīn gěi zán men kàn de) trong hội thoại tiếng Trung

dànshíshìyǎnyǒuxìnxīngěizánmenkànde

nhưng thực ra là hắn đang diễn cho chúng ta xem thôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:54
kàn
lái
hǎo
xiàng
hěn
yǒu
xìn
xīn

trông có vẻ rất tự tin

LINE 0236:56
PLAYING SCENE
dàn
shí
shì
yǎn
yǒu
xìn
xīn
gěi
zán
men
kàn
de

nhưng thực ra là hắn đang diễn cho chúng ta xem thôi

LINE 0336:59
tóng

Tôi đồng ý

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp36:56
TMDB ID282902