Cách dùng "都得死 都得死" (dōu dé sǐ dōu dé sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
都得死 都得死
Chết hết, chết hết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0145:00
kàn rén kàn rén
看人 看人
“Coi chừng người ta, coi chừng”
LINE 0245:02
PLAYING SCENEdōu dé sǐ dōu dé sǐ
都得死 都得死
“Chết hết, chết hết”
LINE 0345:08
dōu都
dé得
sǐ死
“Chết hết”
Show Information