Cách dùng "对 喝喝 干干干" (duì hē hē gàn gàn gàn) trong hội thoại tiếng Trung
对 喝喝 干干干
Đúng rồi, uống uống, cạn cạn cạn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:44
zhè这
shì是
shén什
me么
yì意
si思
“Cái này nghĩa là sao”
LINE 0227:47
PLAYING SCENEduì hē hē gàn gàn gàn
对 喝喝 干干干
“Đúng rồi, uống uống, cạn cạn cạn”
LINE 0327:49
gàn干
le了
“Cạn chén”
Show Information