Cách dùng "广哥 别呀" (guǎng gē bié ya) trong hội thoại tiếng Trung

guǎng广 biéya

Anh Quảng, đừng vậy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:16
yǒu
shén
me
huà
hǎo
hǎo
shāng
liáng

Có gì thì nói chuyện đàng hoàng

LINE 0218:17
PLAYING SCENE
guǎng gē bié ya

广哥 别呀

Anh Quảng, đừng vậy

LINE 0318:19
guǎng广
cái

Quảng Tài

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp18:17
TMDB ID282902