Cách dùng "广哥 广哥" (guǎng gē guǎng gē) trong hội thoại tiếng Trung

guǎng广 guǎng广

Anh Quảng, anh Quảng

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:53
dài
le

Thì không ở nữa

LINE 0221:57
PLAYING SCENE
guǎng gē guǎng gē

广哥 广哥

Anh Quảng, anh Quảng

LINE 0321:59
jiā
dōu
zài
mén
kǒu
děng
zhe
gǎn
xiè
ne

Mọi người đang đợi ở cửa để cảm ơn anh đấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp21:57
TMDB ID282902