Cách dùng "广哥 广哥" (guǎng gē guǎng gē) trong hội thoại tiếng Trung
广哥 广哥
Anh Quảng, anh Quảng
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:53
bù不
dài待
le了
“Thì không ở nữa”
LINE 0221:57
PLAYING SCENEguǎng gē guǎng gē
广哥 广哥
“Anh Quảng, anh Quảng”
LINE 0321:59
dà大
jiā家
dōu都
zài在
mén门
kǒu口
děng等
zhe着
gǎn感
xiè谢
nǐ你
ne呢
“Mọi người đang đợi ở cửa để cảm ơn anh đấy”
Show Information