Cách dùng "广哥来了 广哥来了" (guǎng gē lái le guǎng gē lái le) trong hội thoại tiếng Trung

guǎng广láile guǎng广láile

Anh Quảng ra rồi, anh Quảng ra rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:04
guǎng广
lái
le

Anh Quảng ra rồi

LINE 0222:05
PLAYING SCENE
guǎng gē lái le guǎng gē lái le

广哥来了 广哥来了

Anh Quảng ra rồi, anh Quảng ra rồi

LINE 0322:07
guǎng gē gǎn xiè nǐ a

广哥 感谢你啊

Anh Quảng, cảm ơn anh nhiều lắm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp22:05
TMDB ID282902