Cách dùng "好好好" (hǎo hǎo hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好好好
Được rồi, được rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:19
dǎ打
jī击
gèng更
duō多
de的
fàn犯
zuì罪
fèn分
zǐ子
“trấn áp thêm nhiều tội phạm”
LINE 0225:21
PLAYING SCENEhǎo好
hǎo好
hǎo好
“Được rồi, được rồi”
LINE 0325:26
liú刘
tuán团
jié结
“Lưu Đoàn Kết”
Show Information