Cách dùng "和6·10肯定脱不开关系" (hé 6·10 kěn dìng tuō bù kāi guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
和6·10肯定脱不开关系
chắc chắn có liên quan đến vụ án 6/10
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0147:25
jiāo lì jūn wāng dà zhù
焦利军 汪大柱
“Tiêu Lợi Quân, Uông Đại Trụ”
LINE 0247:27
PLAYING SCENEhé 6·10 kěn dìng tuō bù kāi guān xì
和6·10肯定脱不开关系
“chắc chắn có liên quan đến vụ án 6/10”
LINE 0347:45
zhū朱
jǐng警
guān官
“Sĩ quan Chu”
Show Information