Cách dùng "还钱 还钱 还钱" (huán qián huán qián huán qián) trong hội thoại tiếng Trung
还钱 还钱 还钱
Trả tiền! Trả tiền! Trả tiền!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:36
bù不
néng能
ràng让
tā他
zǒu走
“Không được để hắn đi!”
LINE 0208:37
PLAYING SCENEhuán qián huán qián huán qián
还钱 还钱 还钱
“Trả tiền! Trả tiền! Trả tiền!”
LINE 0308:40
jǐng警
chá察
“Cảnh sát!”
Show Information