Cách dùng "警察 警察" (jǐng chá jǐng chá) trong hội thoại tiếng Trung
警察 警察
Cảnh sát! Cảnh sát!
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:23
bù不
néng能
ràng让
tā他
zǒu走
“Không được để hắn đi!”
LINE 0208:26
PLAYING SCENEjǐng chá jǐng chá
警察 警察
“Cảnh sát! Cảnh sát!”
LINE 0308:32
jǐng chá jǐng chá
警察 警察
“Cảnh sát! Cảnh sát!”
Show Information