Cách dùng "捐助了多少扶贫助学金" (juān zhù le duō shǎo fú pín zhù xué jīn) trong hội thoại tiếng Trung
捐助了多少扶贫助学金
đóng góp bao nhiêu quỹ xóa đói giảm nghèo và học bổng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0148:32
tí提
gōng供
le了
duō多
shǎo少
jiù就
yè业
gǎng岗
wèi位
“bao nhiêu việc làm,”
LINE 0248:35
PLAYING SCENEjuān捐
zhù助
le了
duō多
shǎo少
fú扶
pín贫
zhù助
xué学
jīn金
“đóng góp bao nhiêu quỹ xóa đói giảm nghèo và học bổng.”
LINE 0348:37
nǐ你
zhī知
dào道
ma吗
“Anh có biết không?”
Show Information