Cách dùng "看起来好像很有信心" (kàn qǐ lái hǎo xiàng hěn yǒu xìn xīn) trong hội thoại tiếng Trung
看起来好像很有信心
trông có vẻ rất tự tin
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:52
ér而
qiě且
hái还
zhè这
me么
gāo高
diào调
“lại còn ra vẻ phô trương như vậy”
LINE 0236:54
PLAYING SCENEkàn看
qǐ起
lái来
hǎo好
xiàng像
hěn很
yǒu有
xìn信
xīn心
“trông có vẻ rất tự tin”
LINE 0336:56
dàn但
qí其
shí实
shì是
tā他
yǎn演
yǒu有
xìn信
xīn心
gěi给
zán咱
men们
kàn看
de的
“nhưng thực ra là hắn đang diễn cho chúng ta xem thôi”
Show Information