Cách dùng "可能时间会挺长" (kě néng shí jiān huì tǐng zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung
可能时间会挺长
Có thể sẽ đi khá lâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:30
zhè这
wǒ我
shì是
zuì最
jìn近
yào要
chū出
tàng趟
yuǎn远
mén门
“Gần đây tôi phải đi xa”
LINE 0238:35
PLAYING SCENEkě可
néng能
shí时
jiān间
huì会
tǐng挺
zhǎng长
“Có thể sẽ đi khá lâu”
LINE 0338:38
wǒ我
zhè这
bù不
xiǎng想
zhe着
néng能
bǎ把
zhè这
miàn面
chī吃
gè个
gòu够
ma吗
“Nên tôi muốn ăn mì cho thỏa thích”
Show Information