Cách dùng "忙着左龙失踪的案子的事" (máng zhe zuǒ lóng shī zōng de àn zi de shì) trong hội thoại tiếng Trung
忙着左龙失踪的案子的事
bận vụ mất tích của Tả Long
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:10
qián前
duàn段
shí时
jiān间
“Dạo trước”
LINE 0203:10
PLAYING SCENEmáng忙
zhe着
zuǒ左
lóng龙
shī失
zōng踪
de的
àn案
zi子
de的
shì事
“bận vụ mất tích của Tả Long”
LINE 0303:12
dān耽
wù误
le了
“nên bị chậm trễ”
Show Information