Cách dùng "明明是我们两口子给你们介绍的" (míng míng shì wǒ men liǎng kǒu zi gěi nǐ men jiè shào de) trong hội thoại tiếng Trung

míngmíngshìmenliǎngkǒuzigěimenjièshàode

Rõ ràng là vợ chồng tôi mối lái cho hai người

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:51
děng děng děng děng

等等 等等

Khoan đã, khoan đã

LINE 0225:52
PLAYING SCENE
míng
míng
shì
men
liǎng
kǒu
zi
gěi
men
jiè
shào
de

Rõ ràng là vợ chồng tôi mối lái cho hai người

LINE 0325:55
men
dōu
ya

Vậy mà các anh chị không nhắc đến một lời

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp25:52
TMDB ID282902