Cách dùng "那被带走的就不是广才一个人了" (nà bèi dài zǒu de jiù bú shì guǎng cái yí gè rén le) trong hội thoại tiếng Trung

bèidàizǒudejiùshìguǎng广cáirénle

Thì người bị bắt đi đâu chỉ mình Quảng Tài

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:35
guǒ
qiān
chě
dào
men

Nếu có liên quan đến chúng ta

LINE 0234:37
PLAYING SCENE
bèi
dài
zǒu
de
jiù
shì
guǎng广
cái
rén
le

Thì người bị bắt đi đâu chỉ mình Quảng Tài

LINE 0334:40
zhè
huí
huí
lái
xiǎng
gào

Lần này tôi về là muốn nói với anh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp34:37
TMDB ID282902