Cách dùng "那分明是我一嗓子抓贼" (nà fēn míng shì wǒ yī sǎng zi zhuā zéi) trong hội thoại tiếng Trung
那分明是我一嗓子抓贼
Rõ ràng là tôi hét một tiếng bắt trộm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:42
shén什
me么
ya呀
“Kể cái gì chứ”
LINE 0225:44
PLAYING SCENEnà那
fēn分
míng明
shì是
wǒ我
yī一
sǎng嗓
zi子
zhuā抓
zéi贼
“Rõ ràng là tôi hét một tiếng bắt trộm”
LINE 0325:46
hǎn喊
chū出
gè个
zhàng丈
fū夫
lái来
“mà hét ra được cả chồng luôn”
Show Information