Cách dùng "你不相信他 你还不相信我吗" (nǐ bù xiāng xìn tā nǐ hái bù xiāng xìn wǒ ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不相信他 你还不相信我吗
Không tin anh ta thì thôi, chẳng lẽ không tin tôi sao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:13
tā他
jiè介
shào绍
nà那
rén人
néng能
kào靠
shén什
me么
pǔ谱
“Người anh ta giới thiệu thì tin được gì”
LINE 0209:14
PLAYING SCENEnǐ bù xiāng xìn tā nǐ hái bù xiāng xìn wǒ ma
你不相信他 你还不相信我吗
“Không tin anh ta thì thôi, chẳng lẽ không tin tôi sao”
LINE 0309:16
nǐ shì tā xí fù nǐ yě bù kào pǔ
你是他媳妇 你也不靠谱
“Cô là vợ anh ta, cô cũng chẳng đáng tin”
Show Information