Cách dùng "你的好兄弟汪大柱出车祸了" (nǐ de hǎo xiōng dì wāng dà zhù chū chē huò le) trong hội thoại tiếng Trung
你的好兄弟汪大柱出车祸了
Người anh em Uông Đại Trụ của anh gặp tai nạn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0145:57
nǐ你
hái还
yào要
gēn跟
wǒ我
liáo聊
shén什
me么
“Anh còn muốn hỏi tôi gì nữa?”
LINE 0246:00
PLAYING SCENEnǐ你
de的
hǎo好
xiōng兄
dì弟
wāng汪
dà大
zhù柱
chū出
chē车
huò祸
le了
“Người anh em Uông Đại Trụ của anh gặp tai nạn rồi”
LINE 0346:04
wǒ我
men们
bǎ把
tā他
jiù救
guò过
lái来
le了
“Chúng tôi đã cứu được anh ta”
Show Information