Cách dùng "你的烟雾弹唬得了别人" (nǐ de yān wù dàn hǔ dé le bié rén) trong hội thoại tiếng Trung
你的烟雾弹唬得了别人
Màn khói của anh có thể qua mắt người khác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0147:14
guǎng广
cái才
“Quảng Tài”
LINE 0247:15
PLAYING SCENEnǐ你
de的
yān烟
wù雾
dàn弹
hǔ唬
dé得
le了
bié别
rén人
“Màn khói của anh có thể qua mắt người khác”
LINE 0347:17
hǔ唬
bù不
liǎo了
wǒ我
“nhưng không qua được tôi”
Show Information