Cách dùng "你给我下来 下来" (nǐ gěi wǒ xià lái xià lái) trong hội thoại tiếng Trung

gěixiàlái xiàlái

Xuống đây cho tôi, xuống ngay

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:06
shuí
ràng
shàng
de

Ai cho anh leo lên đó

LINE 0217:07
PLAYING SCENE
nǐ gěi wǒ xià lái xià lái

你给我下来 下来

Xuống đây cho tôi, xuống ngay

LINE 0317:08
shàng
suǒ
yǒu
de

Ngay lập tức trả hết tất cả

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp17:07
TMDB ID282902