Cách dùng "你给我下来 下来" (nǐ gěi wǒ xià lái xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
你给我下来 下来
Xuống đây cho tôi, xuống ngay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:06
shuí谁
ràng让
nǐ你
shàng上
qù去
de的
“Ai cho anh leo lên đó”
LINE 0217:07
PLAYING SCENEnǐ gěi wǒ xià lái xià lái
你给我下来 下来
“Xuống đây cho tôi, xuống ngay”
LINE 0317:08
mǎ马
shàng上
bǎ把
suǒ所
yǒu有
de的
“Ngay lập tức trả hết tất cả”
Show Information