Cách dùng "你婚礼 我还得来" (nǐ hūn lǐ wǒ hái dé lái) trong hội thoại tiếng Trung

hūn háilái

Đám cưới của em, anh vẫn phải đến

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:14
bú shì nǐ zhè ér zài luàn

不是 你这儿再乱

Không, dù ở đây có lộn xộn thế nào

LINE 0231:15
PLAYING SCENE
nǐ hūn lǐ wǒ hái dé lái

你婚礼 我还得来

Đám cưới của em, anh vẫn phải đến

LINE 0331:17
xiàng
xiǎo
zi
a

Anh không như mày đâu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp31:15
TMDB ID282902