Cách dùng "你 你把这个东西给他就好了" (nǐ nǐ bǎ zhè ge dōng xī gěi tā jiù hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

zhègedōng西gěijiùhǎole

Anh... anh đưa đồ này cho anh ấy là được rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:19
zhī
dào
jié
hūn

Tôi biết anh ấy cưới

LINE 0224:20
PLAYING SCENE
nǐ nǐ bǎ zhè ge dōng xī gěi tā jiù hǎo le

你 你把这个东西给他就好了

Anh... anh đưa đồ này cho anh ấy là được rồi

LINE 0324:22
qīn yí gè qīn yí gè qīn yí gè

亲一个 亲一个 亲一个

Hôn đi hôn đi hôn đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp24:20
TMDB ID282902