Cách dùng "你欺负人 太欺负人了" (nǐ qī fù rén tài qī fù rén le) trong hội thoại tiếng Trung
你欺负人 太欺负人了
Ông ức hiếp người ta, quá đáng lắm!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:40
jǐng警
chá察
“Cảnh sát!”
LINE 0208:41
PLAYING SCENEnǐ qī fù rén tài qī fù rén le
你欺负人 太欺负人了
“Ông ức hiếp người ta, quá đáng lắm!”
LINE 0308:44
jǐng chá bù néng ràng tā zǒu
警察 不能让他走
“Cảnh sát! Không được để hắn đi!”
Show Information