Cách dùng "你炸 你点一个" (nǐ zhà nǐ diǎn yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
你炸 你点一个
Mày châm đi, châm một cái xem
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:10
wǒ我
hái还
jiù就
bù不
xìn信
le了
“Tao không tin mày dám”
LINE 0218:12
PLAYING SCENEnǐ zhà nǐ diǎn yí gè
你炸 你点一个
“Mày châm đi, châm một cái xem”
LINE 0318:14
ràng让
tā他
diǎn点
“Để hắn châm đi”
Show Information