Cách dùng "您帮我把这个鸡蛋和大枣" (nín bāng wǒ bǎ zhè ge jī dàn hé dà zǎo) trong hội thoại tiếng Trung
您帮我把这个鸡蛋和大枣
Anh giúp tôi đưa trứng và táo đỏ này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:10
shī师
fù傅
“Anh ơi”
LINE 0224:11
PLAYING SCENEnín您
bāng帮
wǒ我
bǎ把
zhè这
ge个
jī鸡
dàn蛋
hé和
dà大
zǎo枣
“Anh giúp tôi đưa trứng và táo đỏ này”
LINE 0324:14
gěi tā hǎo ma zhū jǐng guān a
给他好吗 朱警官啊
“cho anh ấy được không? Anh Chu ấy”
Show Information