Cách dùng "说的这个嫌疑人名单里" (shuō de zhè ge xián yí rén míng dān lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
说的这个嫌疑人名单里
trong danh sách nghi phạm hắn khai
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:00
suī虽
rán然
mèng孟
guǎng广
cái才
“Dù Mạnh Quảng Tài”
LINE 0237:02
PLAYING SCENEshuō说
de的
zhè这
ge个
xián嫌
yí疑
rén人
míng名
dān单
lǐ里
“trong danh sách nghi phạm hắn khai”
LINE 0337:03
méi没
yǒu有
tā他
hé和
wāng汪
dà大
zhù柱
“không có tên hắn và Uông Đại Trụ”
Show Information