Cách dùng "说明警方已经掌握了一定的证据" (shuō míng jǐng fāng yǐ jīng zhǎng wò le yí dìng de zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung

shuōmíngjǐngfāngjīngzhǎngledìngdezhèng

Chứng tỏ cảnh sát đã nắm được một số bằng chứng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:16
guǎng广
cái
rán
jīng
zhuàn
chū
le
xìn
hào

Quảng Tài đã phát ra tín hiệu như vậy

LINE 0234:19
PLAYING SCENE
shuō
míng
jǐng
fāng
jīng
zhǎng
le
dìng
de
zhèng

Chứng tỏ cảnh sát đã nắm được một số bằng chứng

LINE 0334:21
shí
bàn
huì
er
yīng
gāi
huí
lái

Anh ta chắc chưa thể về sớm được đâu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp34:19
TMDB ID282902