Cách dùng "他们都掌握了什么证据" (tā men dōu zhǎng wò le shén me zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung
他们都掌握了什么证据
Họ đang có những bằng chứng gì
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:06
tóng同
shí时
jǐn尽
kě可
néng能
dì地
zhǎng掌
wò握
“Đồng thời cố nắm được”
LINE 0235:08
PLAYING SCENEtā他
men们
dōu都
zhǎng掌
wò握
le了
shén什
me么
zhèng证
jù据
“Họ đang có những bằng chứng gì”
LINE 0335:12
zhè这
yī一
tiān天
hái还
shì是
lái来
de得
tài太
tū突
rán然
le了
“Ngày này vẫn đến quá đột ngột”
Show Information