Cách dùng "他们掌握的证据里面" (tā men zhǎng wò de zhèng jù lǐ miàn) trong hội thoại tiếng Trung

menzhǎngdezhèngmiàn

Trong số bằng chứng họ nắm được

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:30
huì
huì
chě
shàng
men

Liệu có liên lụy đến các anh không?

LINE 0234:33
PLAYING SCENE
men
zhǎng
de
zhèng
miàn

Trong số bằng chứng họ nắm được

LINE 0334:35
guǒ
qiān
chě
dào
men

Nếu có liên quan đến chúng ta

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp34:33
TMDB ID282902