Cách dùng "他帅他不靠谱 我告诉你" (tā shuài tā bù kào pǔ wǒ gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

shuàikào gào

Đẹp trai mà không đáng tin, tôi nói thật đấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:21
shuài
dāng
fàn
chī
a

Đẹp trai mà ăn được à

LINE 0209:22
PLAYING SCENE
tā shuài tā bù kào pǔ wǒ gào sù nǐ

他帅他不靠谱 我告诉你

Đẹp trai mà không đáng tin, tôi nói thật đấy

LINE 0309:24
hǎo le nǐ xiāo xiāo huǒ

好了 你消消火

Thôi nào, nguội bớt đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp09:22
TMDB ID282902