Cách dùng "他一时半会儿应该回不来" (tā yī shí bàn huì er yīng gāi huí bù lái) trong hội thoại tiếng Trung

shíbànhuìeryīnggāihuílái

Anh ta chắc chưa thể về sớm được đâu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:19
shuō
míng
jǐng
fāng
jīng
zhǎng
le
dìng
de
zhèng

Chứng tỏ cảnh sát đã nắm được một số bằng chứng

LINE 0234:21
PLAYING SCENE
shí
bàn
huì
er
yīng
gāi
huí
lái

Anh ta chắc chưa thể về sớm được đâu

LINE 0334:26
guǒ
jǐng
fāng
zhēn
de
zhǎng
le
zhèng

Nếu cảnh sát thực sự đã có bằng chứng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp34:21
TMDB ID282902