Cách dùng "我得嘱咐嘱咐这个朱赫来同志" (wǒ dé zhǔ fù zhǔ fù zhè ge zhū hè lái tóng zhì) trong hội thoại tiếng Trung
我得嘱咐嘱咐这个朱赫来同志
muốn dặn dò đồng chí Chu Hách Lai
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:08
lìng wài a wǒ yǒu xiē shì
另外啊 我有些事
“Ngoài ra, tôi có vài điều”
LINE 0225:10
PLAYING SCENEwǒ我
dé得
zhǔ嘱
fù咐
zhǔ嘱
fù咐
zhè这
ge个
zhū朱
hè赫
lái来
tóng同
zhì志
“muốn dặn dò đồng chí Chu Hách Lai”
LINE 0325:12
bù不
róng容
yì易
“Không dễ đâu”
Show Information