Cách dùng "我刚才去局里边报了到" (wǒ gāng cái qù jú lǐ biān bào le dào) trong hội thoại tiếng Trung
我刚才去局里边报了到
Anh vừa ra đồn trình diện xong.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:02
yǐ以
hòu后
a啊
zán咱
men们
jiàn见
miàn面
fāng方
biàn便
le了
“Sau này gặp nhau tiện hơn nhiều.”
LINE 0202:03
PLAYING SCENEwǒ我
gāng刚
cái才
qù去
jú局
lǐ里
biān边
bào报
le了
dào到
“Anh vừa ra đồn trình diện xong.”
LINE 0302:05
nà那
hǎo好
a啊
“Vậy thì tốt quá!”
Show Information