Cách dùng "我刚才已经又呼他一次了" (wǒ gāng cái yǐ jīng yòu hū tā yī cì le) trong hội thoại tiếng Trung
我刚才已经又呼他一次了
Tôi vừa nhắn tin gọi anh ta thêm một lần rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:03
zhè这
dà大
tài太
yáng阳
shài晒
dé得
wǒ我
“Nắng to thế này thiêu chết người”
LINE 0209:05
PLAYING SCENEwǒ我
gāng刚
cái才
yǐ已
jīng经
yòu又
hū呼
tā他
yī一
cì次
le了
“Tôi vừa nhắn tin gọi anh ta thêm một lần rồi”
LINE 0309:06
kě可
néng能
yǒu有
shén什
me么
shì事
dān耽
wù误
le了
“Có thể có việc gì đó bận bịu thôi”
Show Information