Cách dùng "我刚去外地刚办完案回来" (wǒ gāng qù wài dì gāng bàn wán àn huí lái) trong hội thoại tiếng Trung

gāngwàigāngbànwánànhuílái

Anh vừa đi công tác xa, vừa giải quyết xong vụ án về

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:03
hái
wéi
lái
liǎo
le
ne

Em cứ tưởng anh không đến được

LINE 0231:04
PLAYING SCENE
gāng
wài
gāng
bàn
wán
àn
huí
lái

Anh vừa đi công tác xa, vừa giải quyết xong vụ án về

LINE 0331:06
zhè
gǎn
jǐn

Anh vội vàng mang cái này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp31:04
TMDB ID282902