Cách dùng "我刚洗干净" (wǒ gāng xǐ gān jìng) trong hội thoại tiếng Trung

gānggānjìng

Tôi vừa rửa sạch rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:36
hǎo
hǎo
hǎo

Được được được

LINE 0222:53
PLAYING SCENE
gāng
gān
jìng

Tôi vừa rửa sạch rồi

LINE 0322:55
shén
me
lèng
ne
zài
zhè
ér

Đứng đây ngẩn người ra làm gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp22:53
TMDB ID282902