Cách dùng "我告诉你啊" (wǒ gào sù nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
我告诉你啊
Tao nói cho mày biết,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:50
zěn怎
me么
jiù就
chéng成
fèi废
wù物
le了
“Sao thành đồ bỏ đi hết vậy?”
LINE 0232:52
PLAYING SCENEwǒ我
gào告
sù诉
nǐ你
a啊
“Tao nói cho mày biết,”
LINE 0332:54
jiù就
jǐng警
chá察
yào要
shì是
bǎ把
zhè这
shì事
gēn跟
wǒ我
chě扯
shàng上
le了
“cảnh sát mà dính chuyện này vào tao,”
Show Information