Cách dùng "我估计他现在快绷不住了" (wǒ gū jì tā xiàn zài kuài bēng bú zhù le) trong hội thoại tiếng Trung
我估计他现在快绷不住了
Tôi đoán hắn giờ sắp không giữ được bình tĩnh nữa rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:25
zhè这
wāng汪
dà大
zhù柱
gēn跟
jiāo焦
lì利
jūn军
kě可
bù不
yī一
yàng样
“Uông Đại Trụ này khác Tiêu Lợi Quân lắm”
LINE 0237:28
PLAYING SCENEwǒ我
gū估
jì计
tā他
xiàn现
zài在
kuài快
bēng绷
bú不
zhù住
le了
“Tôi đoán hắn giờ sắp không giữ được bình tĩnh nữa rồi”
LINE 0337:31
dà大
gài概
qí其
wǒ我
zhī知
dào道
qù去
nǎ哪
ér儿
dǔ堵
tā他
“Tôi biết đại khái phải chặn hắn ở đâu”
Show Information