Cách dùng "我还是可以从这里走出去" (wǒ hái shì kě yǐ cóng zhè lǐ zǒu chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
我还是可以从这里走出去
tôi vẫn bước ra khỏi đây được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0150:05
kě可
yào要
shì是
dào到
le了
zuì最
hòu后
“Nhưng nếu đến cuối cùng”
LINE 0250:07
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
shì是
kě可
yǐ以
cóng从
zhè这
lǐ里
zǒu走
chū出
qù去
“tôi vẫn bước ra khỏi đây được”
LINE 0350:10
dào到
nà那
ge个
shí时
hòu候
“thì lúc đó”
Show Information