Cách dùng "我老婆麻纺厂同事" (wǒ lǎo pó má fǎng chǎng tóng shì) trong hội thoại tiếng Trung

lǎofǎngchǎngtóngshì

Đồng nghiệp nhà máy dệt của vợ tao

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:48
duō
shǎo
rén
diàn
ne

Bao nhiêu người đang để ý đến cô ấy đó

LINE 0206:49
PLAYING SCENE
lǎo
fǎng
chǎng
tóng
shì

Đồng nghiệp nhà máy dệt của vợ tao

LINE 0306:51
rén
bié
hǎo

Người rất tốt

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp06:49
TMDB ID282902