Cách dùng "我怕我跟你说 你不让我来" (wǒ pà wǒ gēn nǐ shuō nǐ bù ràng wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung
我怕我跟你说 你不让我来
Tôi sợ nói thì anh không cho đến
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:02
wǒ我
qù去
chén陈
shū叔
nà那
ér儿
kàn看
yī一
yǎn眼
“Tôi ghé chỗ chú Trần một chút”
LINE 0241:04
PLAYING SCENEwǒ pà wǒ gēn nǐ shuō nǐ bù ràng wǒ lái
我怕我跟你说 你不让我来
“Tôi sợ nói thì anh không cho đến”
LINE 0341:09
chén陈
shū叔
méi没
duō多
wèn问
shén什
me么
ba吧
“Chú Trần không hỏi gì nhiều chứ?”
Show Information