Cách dùng "我一在工地干活的" (wǒ yī zài gōng dì gàn huó de) trong hội thoại tiếng Trung
我一在工地干活的
Em chỉ là thằng làm công trường
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:23
nǐ你
shuō说
wǒ我
“Anh nói em”
LINE 0231:24
PLAYING SCENEwǒ我
yī一
zài在
gōng工
dì地
gàn干
huó活
de的
“Em chỉ là thằng làm công trường”
LINE 0331:26
wǒ wǒ qù còu rè nào bù hé shì
我 我去凑热闹不合适
“Em... em đến chen vào không tiện”
Show Information