Cách dùng "现在大张旗鼓地跑出来" (xiàn zài dà zhāng qí gǔ dì pǎo chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
现在大张旗鼓地跑出来
mà giờ lại rầm rộ xuất hiện
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:48
jiù就
yì一
zhí直
méi没
dòng动
jìng静
“hắn vẫn im hơi lặng tiếng”
LINE 0236:49
PLAYING SCENExiàn现
zài在
dà大
zhāng张
qí旗
gǔ鼓
dì地
pǎo跑
chū出
lái来
“mà giờ lại rầm rộ xuất hiện”
LINE 0336:52
ér而
qiě且
hái还
zhè这
me么
gāo高
diào调
“lại còn ra vẻ phô trương như vậy”
Show Information