Cách dùng "谢谢 谢谢" (xiè xiè xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢 谢谢
Cảm ơn, cảm ơn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:07
xīn hūn kuài lè xīn hūn kuài lè
新婚快乐 新婚快乐
“Chúc mừng hôn lễ, chúc mừng hôn lễ”
LINE 0226:09
PLAYING SCENExiè xiè xiè xiè
谢谢 谢谢
“Cảm ơn, cảm ơn”
LINE 0326:10
zǎo shēng guì zi zǎo shēng guì zi
早生贵子 早生贵子
“Sớm sinh quý tử, sớm sinh quý tử”
Show Information