Cách dùng "兄弟们 给我上" (xiōng dì men gěi wǒ shàng) trong hội thoại tiếng Trung

xiōngmen gěishàng

Anh em ơi, xông vào!

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:19
zěn
me
le

Sao vậy?

LINE 0208:20
PLAYING SCENE
xiōng dì men gěi wǒ shàng

兄弟们 给我上

Anh em ơi, xông vào!

LINE 0308:22
néng
ràng
zǒu

Không được để hắn đi!

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp08:20
TMDB ID282902