Cách dùng "也是革命工作中的一部分" (yě shì gé mìng gōng zuò zhōng de yī bù fèn) trong hội thoại tiếng Trung
也是革命工作中的一部分
Cũng là một phần của công tác cách mạng đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:37
zhè这
ge个
rén人
shēng生
huó活
“Chuyện đời tư này”
LINE 0206:37
PLAYING SCENEyě也
shì是
gé革
mìng命
gōng工
zuò作
zhōng中
de的
yī一
bù部
fèn分
“Cũng là một phần của công tác cách mạng đấy”
LINE 0306:39
nǐ你
dé得
gǎn感
xiè谢
rén人
jiā家
lǎo老
sān三
xí媳
fù妇
“Mày phải cảm ơn vợ thằng Ba”
Show Information