Cách dùng "以后要勤勤恳恳" (yǐ hòu yào qín qín kěn kěn) trong hội thoại tiếng Trung
以后要勤勤恳恳
về sau phải chăm chỉ, tận tụy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:16
xī希
wàng望
nǐ你
zài在
gōng工
zuò作
zhōng中
“Mong anh trong công việc”
LINE 0225:17
PLAYING SCENEyǐ以
hòu后
yào要
qín勤
qín勤
kěn恳
kěn恳
“về sau phải chăm chỉ, tận tụy”
LINE 0325:19
dǎ打
jī击
gèng更
duō多
de的
fàn犯
zuì罪
fèn分
zǐ子
“trấn áp thêm nhiều tội phạm”
Show Information