Cách dùng "应该是被他猜到了" (yīng gāi shì bèi tā cāi dào le) trong hội thoại tiếng Trung
应该是被他猜到了
Chắc hắn đã đoán ra rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:29
wǒ我
zhǎo找
rén人
qù去
shōu收
shí拾
zhū朱
hè赫
lái来
“Tôi sẽ cho người xử Chu Hách Lai”
LINE 0241:33
PLAYING SCENEyīng应
gāi该
shì是
bèi被
tā他
cāi猜
dào到
le了
“Chắc hắn đã đoán ra rồi”
LINE 0341:39
wǒ我
“Tôi...”
Show Information